Hướng dẫn soạn và trộn đề thi trắc nghiệm

Soạn đề gốc trong Word theo đúng quy ước bên dưới, phần mềm ExamQR sẽ tự nhận câu hỏi, đáp án đúng và trộn ra nhiều mã đề kèm đáp án.

Cách 1 · Miễn phí

Tự soạn đề theo mẫu

Soạn đề trong Word theo đúng quy ước ở các mục 1–6 bên dưới, hoặc sửa từ file mẫu cho nhanh.

Tải file đề mẫu
Cách 2 · Dùng AI

Để AI chuyển đề có sẵn về đúng mẫu

Đã có đề ở dạng khác (Word trình bày tự do, PDF, bản scan)? AI của phần mềm chuyển thành file Word đúng mẫu, bạn tải về kiểm tra rồi trộn. Tính phí theo số trang, cần đăng nhập.

Chuyển đổi đề bằng AI

Nhớ 5 điều này là đủ cho phần lớn đề thi

  1. Mỗi câu bắt đầu bằng Câu 1: (hoặc Câu 1.), có dấu cách giữa chữ “Câu” và số. Từ tương đương bằng tiếng Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Bồ Đào Nha hay Indonesia cũng được nhận (mục 1).
  2. Phương án bắt đầu bằng A. B. C. D. (chữ in hoa, có dấu chấm).
  3. Đáp án đúng: gạch chân chữ cái của phương án đúng (hoặc tô đỏ).
  4. Hình ảnh đặt ở chế độ In Line with Text.
  5. Lưu file dạng .docx.

1Viết câu hỏi và phương án

Phần mềm nhận ra câu hỏi và phương án nhờ chữ mở đầu. Chỉ cần viết đúng mở đầu, phần còn lại bạn trình bày tự do.

Câu hỏi

  • Bắt đầu bằng Câu, một dấu cách, số thứ tự, rồi dấu hai chấm : hoặc dấu chấm . — ví dụ Câu 1:, Câu 12.
  • Cũng nhận Câu hỏi 1:. Từ chỉ câu hỏi của ngôn ngữ khác cũng dùng được: Question 1: (tiếng Anh, tiếng Pháp), Pregunta 1: (Tây Ban Nha), Frage 1: / Aufgabe 1: (Đức), Questão 1: / Pergunta 1: (Bồ Đào Nha), Soal 1: / Pertanyaan 1: (Indonesia). Danh sách đầy đủ ở mục 10.
  • Với từ nước ngoài, chữ hoa/thường và dấu không quan trọng (QUESTION 1., Questao 1:); dấu cách trước dấu hai chấm (Question 1 :), dấu hai chấm toàn góc : và ký hiệu số (Question No. 5:) cũng được nhận.
  • Có thể ghi điểm ngay sau số câu: Câu 3 (0,5 điểm):
  • Cả đề chỉ dùng một từ chỉ câu hỏi (toàn “Câu”, hoặc toàn “Question”, “Pregunta”…), không trộn lẫn. Các từ khoá khác (dòng đáp án, lời giải, tiêu đề phần) có thể thuộc những ngôn ngữ khác nhau trong cùng một tệp.

Phương án trả lời

  • Bắt đầu bằng chữ in hoa và dấu chấm: A. B. C. D. (tối đa đến F.).
  • Mỗi phương án một dòng, hoặc nhiều phương án trên một dòng cách nhau bằng phím Tab. Cả hai cách đều được.
Ví dụ trong Word Câu 1: Thủ đô của Việt Nam là thành phố nào?
A. Huế
B. Hà Nội
C. Đà Nẵng
D. Thành phố Hồ Chí Minh
Câu 2: Kết quả của phép tính 12 × 3 là
A. 32B. 36C. 38D. 42
Câu 2: bốn phương án trên một dòng, cách nhau bằng phím Tab.
Nên viết đúng dạng: Câu 5: hoặc Câu 5. cho câu hỏi, A. B. C. D. cho phương án. Viết kiểu khác (ví dụ 1., a), A)) thì phần mềm có thể không nhận đúng.

Đề đang viết phương án kiểu a) hay a.? Không cần sửa tay: dùng chức năng chuyển đổi để đưa về đúng mẫu.

2Đánh dấu đáp án đúng

Chọn một trong các cách sau và dùng thống nhất cho cả đề. Chỉ đánh dấu phương án đúng, các phương án khác để bình thường.

Cách đánh dấuTrong Word trông nhưGhi chú
Gạch chân chữ cái (khuyên dùng)C. 36Chỉ cần gạch chân chữ “C”, không cần cả câu.
Tô chữ màu đỏC. 36Phần chữ còn lại phải khác màu đỏ (thường là màu đen).
Tô nền (Highlight)C. 36Dùng màu nền bất kỳ.
In đậmC. 36Chỉ in đậm phương án đúng. Nếu bạn in đậm tất cả chữ A, B, C, D thì hãy dùng cách gạch chân.
Dòng đáp ánĐáp án: CViết ngay dưới các phương án, khi không muốn định dạng chữ. Câu nhiều đáp án: Đáp án: A, C. Cũng nhận Đáp số:, Trả lời:, Key: và từ “đáp án” của ngôn ngữ khác: Answer:, Respuesta:, Réponse :, Antwort:, Resposta:, Jawaban: (mục 10).

Lưu ý: nếu câu hỏi có chữ gạch chân để nhấn mạnh (ví dụ “từ sai”), hãy đánh dấu đáp án bằng màu đỏ hoặc tô nền để phần mềm không nhầm.

3Giữ cố định vị trí phương án

Khi trộn, thứ tự A B C D bị đảo. Muốn một phương án luôn ở nguyên chỗ, thêm dấu # ngay trước chữ cái.

Ví dụ trong Word Câu 7: Loài nào sau đây là động vật có vú?
A. Cá voi
B. Dơi
C. Chuột
#D. Tất cả các phương án trên
Phương án D luôn đứng cuối ở mọi mã đề.

Phần mềm tự giữ cố định (không cần dấu #) các phương án có nội dung kiểu: “Tất cả các phương án trên”, “Cả A và B đều đúng”, “Các đáp án trên đều sai”, “All of the above”, “None of the above”, “Todas las anteriores”, “Toutes les réponses ci-dessus”, “Alle oben genannten”, “Todas as anteriores”, “Semua jawaban benar” (xem danh sách ở mục 10).

4Đề nhiều phần (cấu trúc mới từ 2025)

Đề có nhiều loại câu thì chia thành các phần. Mỗi phần bắt đầu bằng một dòng tiêu đề, đầu dòng đặt một thẻ để báo loại câu.

Thẻ đầu dòng tiêu đềLoại câu trong phầnCách ghi đáp án
<g> hoặc <g3>
(cũng nhận <g0>, <gr>)
Trắc nghiệm nhiều lựa chọn A, B, C, DNhư mục 2
<g2>Trắc nghiệm đúng/sai (mỗi câu có các ý a, b, c, d)Gạch chân (hoặc tô đỏ) chữ cái của các ý Đúng. Ý không đánh dấu là Sai.
<g1>Trả lời ngắn / điền kết quảDòng Đáp án: 12 ngay dưới câu hỏi (cũng nhận Answer: 12, Respuesta: 12…)
<g4>Tự luậnKhông cần đáp án

Phần cố định: giữ nguyên thứ tự câu

Muốn các câu trong một phần không bị đảo thứ tự khi trộn, thêm dấu # ngay sau dấu < của thẻ: <#g>, <#g3>, <#g2>, <#g1>, <#g4>. Loại câu vẫn như thẻ không có dấu #. Ở mọi mã đề, câu 1 của phần vẫn là câu 1, câu 2 vẫn là câu 2…; phương án A, B, C, D trong từng câu vẫn được đảo (muốn giữ cả phương án thì dùng # trước chữ cái như mục 3). Trên bảng đã chuyển đổi, cột Loại của dòng tiêu đề phần ghi FGR thay cho GR.

Ví dụ trong Word <#g1> PHẦN III. Câu trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu 1: Tính 2³ + 4.
Đáp án: 12
Câu 2: Lấy kết quả câu 1 chia cho 3.
Đáp án: 4
Câu 2 dùng kết quả câu 1 nên hai câu phải giữ đúng thứ tự.

Lưu ý: phần cố định (FGR) cần phần mềm ExamQR và ExamQR Exam bản mới. Bản cũ chưa cập nhật sẽ đọc dòng tiêu đề phần FGR thành một câu hỏi thừa. Hãy mở phần mềm và cập nhật trước khi dùng.

Quên đặt thẻ? Phần mềm vẫn tự nhận loại câu nếu dòng tiêu đề bắt đầu bằng từ chỉ phần kèm số (“PHẦN II”, “PART II”, “PARTE II”, “PARTIE II”, “TEIL II”, “BAGIAN II”) và có cụm từ như “câu hỏi đúng sai”, “trả lời ngắn”, “điền kết quả”, “tự luận”, hoặc cụm tương đương của ngôn ngữ khác (“True/False questions”, “verdadero o falso”, “réponse courte”, “Aufsatz”, “uraian”…; bảng ở mục 10). Đặt thẻ vẫn là cách chắc chắn nhất.

Ví dụ đề 3 phần trong Word <g3> PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
Câu 1: Hàm số nào dưới đây đồng biến trên ℝ?
A. y = x³ + xB. y = −xC. y = 1/xD. y = x²
<g2> PHẦN II. Câu trắc nghiệm đúng sai
Câu 2: Cho hàm số y = x² − 4x + 3. Xét tính đúng sai của các mệnh đề sau.
a) Đồ thị hàm số đi qua điểm (1; 0).
b) Hàm số đồng biến trên ℝ.
c) Đỉnh của parabol là (2; −1).
d) Phương trình y = 0 vô nghiệm.
Ý a) và c) được gạch chân nên là Đúng; b) và d) là Sai.
<g1> PHẦN III. Câu trắc nghiệm trả lời ngắn
Câu 3: Tính giá trị của biểu thức 2³ + 4.
Đáp án: 12

Mẫu đầy đủ có trong file đề mẫu (Mau_3_Phan_2025_BinhThuong.docx).

5Nhóm câu hỏi theo đoạn văn

Dùng cho bài đọc hiểu, bài nghe… khi nhiều câu hỏi dùng chung một đoạn văn. Đặt thẻ mở ở đầu đoạn văn và thẻ đóng sau câu cuối cùng của nhóm.

Thẻ mở … thẻ đóngKhi trộnDùng cho
<pr> … </pr>Giữ nguyên thứ tự các câu trong nhóm, chỉ đảo phương ánBài nghe, câu hỏi phải theo đúng trình tự
<mpr> … </mpr>
hoặc <dvt> … </dvt>
Đoạn văn luôn đứng đầu nhóm; các câu trong nhóm được đảo thứ tự, phương án cũng được đảoBài đọc hiểu
<ud> (đầu dòng tiêu đề phần)Giữ nguyên thứ tự A, B, C, D của từng câuCâu tìm lỗi sai có các chữ gạch chân A, B, C, D trong câu
Ví dụ trong Word <mpr>Read the passage and choose the best answer.
Lan lives in a small village. Every morning she rides her bike to school…
Question 1: Where does Lan live?
A. In a villageB. In a cityC. In a townD. Abroad
Question 2: How does she go to school?
A. By busB. By bikeC. On footD. By car
</mpr>

Viết thẻ đóng trên một dòng riêng. Đừng viết câu hỏi tiếp theo cùng dòng với thẻ đóng.

6Hình ảnh, công thức và lời giải

  • Hình ảnh: bấm chuột phải vào hình → Wrap Text → chọn In Line with Text. Hình nằm cùng dòng với chữ thì khi đảo câu, đảo phương án hình đi theo đúng chỗ, không bị nhảy lung tung.
  • Công thức: dùng được MathType hoặc Equation có sẵn trong Word. Đặt công thức trong cùng đoạn với câu hỏi hoặc phương án chứa nó.
  • Bảng: câu hỏi có bảng vẫn trộn được. Riêng các phương án A, B, C, D đừng đặt mỗi phương án vào một ô bảng.
  • Lời giải: nếu đề có lời giải, viết sau các phương án, mở đầu bằng Lời giải: hoặc Hướng dẫn giải (hay từ tương đương của ngôn ngữ khác: Solution:, Explanation:, Solución:, Solution :, Lösung:, Resolução:, Pembahasan:… xem mục 10) để phần mềm không nhầm thành phương án.
  • Đánh số tự động: nếu Word đang tự đánh số “Câu 1, Câu 2…” (hoặc “Question 1”, “Pregunta 1”…) hoặc “A. B. C.”, phần mềm vẫn đọc được. Gõ tay thì chắc chắn nhất.

7Trộn đề online

Không cần cài đặt, dùng ngay trên trình duyệt, miễn phí.

  1. Vào trang Trộn đề online (trên menu: Sản phẩm → Trộn đề online).
  2. Bấm Trộn đề thi.
  3. Điền thông tin in ở đầu đề: Đơn vị chủ quản, Trường, Kỳ thi, Tên môn thi, Thời gian.
  4. Chọn Số đề hoán vị (số mã đề cần tạo) và cách đặt mã đề. Các ô khoảng cách, giãn dòng có thể để mặc định.
  5. Tải file Word đề gốc lên. Phần mềm kiểm tra đề; nếu có câu sai quy ước, phần mềm báo để bạn sửa rồi tải lại.
  6. Tải về các mã đề đã trộn kèm đáp án.

Đề chưa đúng quy ước, hoặc chỉ có file PDF?

Dùng chức năng chuyển đổi (trên trang trộn đề là nút Công cụ chuyển đổi) để đưa đề về đúng mẫu rồi mới trộn. File PDF (kể cả bản scan) được chuyển bằng AI, tính phí theo số trang và cần đăng nhập. File Word chỉ dùng AI khi bạn bật ô Chuyển đổi bằng AI.

Video hướng dẫn: Trộn đề online với ExamQR

Giữ nguyên bố cục file của bạn khi trộn

Để nguyên ô Giữ nguyên bố cục file của tôi được chọn (mặc định) thì file Word của bạn chính là mẫu của mọi mã đề. Chỉ phần câu hỏi được trộn.

  • Được giữ nguyên: đầu trang và chân trang của Word, mọi thứ trước câu hỏi đầu tiên và các dòng sau dòng kết thúc.
  • Mã đề: gõ {MÃ ĐỀ} hoặc {CODE} vào file, đúng chỗ muốn hiện mã (ở phần đầu đề, đầu trang hoặc chân trang, trong ô của bảng hay trong khung văn bản). Nếu không gõ, mã được nhận theo nhãn như Mã đề: hoặc Version, hoặc được thêm vào phía trên câu hỏi đầu tiên.
  • Chữ sau câu hỏi cuối: ghi một dòng HẾT hoặc END ngay sau câu hỏi cuối, rồi viết phần còn lại bên dưới.
  • Đáp án: phần đáp án nằm sau các câu hỏi (tiêu đề như “ĐÁP ÁN” kèm bảng hoặc danh sách chữ cái) không được chép vào đề của học sinh.

8Trộn đề offline (phần mềm trên máy tính)

Dùng khi cần soạn ngân hàng câu hỏi, trộn đề ngay trên máy tính, không cần mạng.

  1. Vào trang Tải xuống – phần mềm trộn đề offline và tải bộ cài.
  2. Cài đặt, mở phần mềm và đăng nhập bằng tài khoản ExamQR.
  3. Nhập file Word đề gốc (soạn theo các mục 1–6 ở trên), chọn số đề cần trộn và xuất kết quả.

Video hướng dẫn: Cài đặt và sử dụng · Trộn đề trên phần mềm offline

9Lỗi thường gặp và cách sửa

Phần mềm không nhận được câu hỏi nào
Kiểm tra chữ mở đầu: nên là Câu 1: hoặc Câu 1., có dấu cách giữa “Câu” và số. Cả đề chỉ dùng một từ chỉ câu hỏi (“Câu”, “Question”, “Pregunta”, “Frage”…).
Câu hỏi bị thiếu đáp án đúng
Câu đó chưa được đánh dấu, hoặc đánh dấu nhầm cả phương án khác. Gạch chân (hoặc tô đỏ) chỉ riêng chữ cái của phương án đúng.
Phương án bị dính vào câu hỏi hoặc vào nhau
Phương án phải mở đầu bằng A. B.… và cách nhau bằng phím Tab hoặc xuống dòng, không chỉ bằng dấu cách.
Hình ảnh bị lệch, nhảy chỗ sau khi trộn
Đổi hình sang chế độ In Line with Text (mục 6).
File không tải lên được
Mở file trong Word, chọn File → Save As, lưu dạng Word Document (.docx) rồi tải lại.
Sai quy ước nhiều chỗ, không muốn sửa tay
Dùng chuyển đổi bằng AI để AI soạn lại đề theo đúng mẫu.

Vẫn chưa được? Gửi file đề cho chúng tôi qua mục Liên hệ ở cuối trang để được hỗ trợ.

10Bảng tra cứu tất cả các thẻ

Mọi thẻ và ký hiệu phần mềm đọc được, gom lại một chỗ. Thẻ viết chữ thường, đặt ở đầu dòng; phần mềm tự xoá thẻ khi trộn nên thẻ không hiện trong đề.

Thẻ đầu dòng tiêu đề phần

ThẻÝ nghĩaXem
<g> <g3> <g0> <gr>Phần trắc nghiệm nhiều lựa chọn A, B, C, D. Các thẻ này giống nhau, dùng thẻ nào cũng được.Mục 4
<g2>Phần đúng/sai: mỗi câu có các ý a) b) c) d), gạch chân (hoặc tô đỏ) ý Đúng.Mục 4
<g1>Phần trả lời ngắn / điền kết quả, đáp án ghi ở dòng Đáp án: …Mục 4
<g4>Phần tự luận, không cần đáp án.Mục 4
<#g> <#g3> <#g2> <#g1> <#g4>Phần cố định: loại câu như thẻ không có #, nhưng các câu giữ nguyên thứ tự khi trộn (phương án vẫn đảo). Cột Loại trên bảng ghi FGR.Mục 4
<ud>Phần có câu không được đảo phương án (giữ nguyên A, B, C, D), ví dụ câu tìm lỗi sai.Mục 5

Tiêu đề phần đặt thẻ <g> mà có cụm từ “đúng sai”, “trả lời ngắn”, “điền kết quả” hay “tự luận” thì phần mềm tự đổi sang đúng loại câu đó.

Thẻ nhóm câu theo đoạn văn

Thẻ mở … thẻ đóngÝ nghĩaXem
<pr> … </pr>Nhóm câu dùng chung đoạn văn, giữ nguyên thứ tự câu trong nhóm.Mục 5
<mpr> … </mpr>Nhóm câu dùng chung đoạn văn, đảo thứ tự câu trong nhóm, đoạn văn luôn đứng đầu.Mục 5
<dvt> … </dvt>Giống <mpr>.Mục 5

Không viết thẻ đóng thì nhóm kết thúc ở thẻ kế tiếp (thẻ phần hoặc thẻ nhóm mới).

Ký hiệu trong câu hỏi

Ký hiệuÝ nghĩaXem
Câu 1: Câu 1. Câu hỏi 1: Question 1: Pregunta 1: Question 1 : Frage 1: Aufgabe 1: Questão 1: Soal 1:Bắt đầu một câu hỏi. Có thể ghi điểm: Câu 3 (0,5 điểm):Mục 1
A. … F.Phương án trắc nghiệm.Mục 1
a) b) c) d)Các ý của câu đúng/sai (trong phần <g2>).Mục 4
# trước chữ cái, ví dụ #D.Giữ phương án đó cố định khi trộn.Mục 3
Đáp án: C · Đáp án: A, C · Đáp án: 12 (cũng nhận Answer:, Respuesta:, Réponse :, Antwort:, Resposta:, Jawaban:)Ghi đáp án bằng chữ thay cho định dạng; với câu trả lời ngắn là kết quả cần điền.Mục 2
Lời giải: · Hướng dẫn giải (cũng nhận Solution:, Explanation:, Solución:, Lösung:, Resolução:, Pembahasan:)Mở đầu phần lời giải, viết sau các phương án.Mục 6

Từ khoá nhận diện trong tệp Word

Mọi ngôn ngữ trong các bảng dưới đây được nhận đồng thời: một đề có thể trộn lẫn (ví dụ tiêu đề phần bằng tiếng Anh với câu hỏi bằng tiếng Tây Ban Nha). Với từ nước ngoài, chữ hoa/thường, dấu, dấu cách trước dấu hai chấm (Question 1 :) và dấu hai chấm toàn góc : không ảnh hưởng. Từ khoá chỉ được đọc ở đầu dòng, nên một câu văn chỉ chứa từ đó không bị nhầm thành từ khoá.

Ngôn ngữCâu hỏiDòng đáp ánLời giảiTiêu đề phầnĐúng · Sai
Tiếng ViệtCâu 1: Câu hỏi 1:Đáp án: Đáp số: Trả lời:Lời giải: Hướng dẫn giải: Giải thích:PHẦN IIĐúng · Sai
EnglishQuestion 1:Answer: Correct answer: Key:Solution: Explanation:PART II SECTION 2True · False
EspañolPregunta 1: Cuestión 1:Respuesta: Respuesta correcta: Clave:Solución: Resolución: Explicación:PARTE II SECCIÓN 2Verdadero · Falso
FrançaisQuestion 1 :Réponse : Bonne réponse : Clé :Solution : Explication : Correction : Corrigé :PARTIE II SECTION 2Vrai · Faux
DeutschFrage 1: Aufgabe 1:Antwort: Richtige Antwort:Lösung: Lösungsweg: Erklärung:TEIL II ABSCHNITT 2Richtig · Falsch
PortuguêsQuestão 1: Pergunta 1:Resposta: Resposta correta: Gabarito:Resolução: Solução: Explicação: Comentário:PARTE II SEÇÃO 2Verdadeiro · Falso · Certo · Errado
Bahasa IndonesiaSoal 1: Pertanyaan 1:Jawaban: Kunci jawaban: Kunci:Pembahasan: Penyelesaian: Penjelasan: Solusi:BAGIAN IIBenar · Salah

Tiêu đề phần không có thẻ được nhận qua từ chỉ phần, số hoặc số La Mã, và loại câu nêu trong tiêu đề:

Ngôn ngữPhần đúng/saiPhần trả lời ngắnPhần tự luận
Tiếng Việtcâu đúng sai · trắc nghiệm đúng saitrả lời ngắn · điền kết quảcâu tự luận · câu hỏi tự luận
EnglishTrue/False questionsShort answer · Fill in the blankEssay · Constructed response
Españolverdadero o falso · verdadero/falsorespuesta corta · respuesta brevedesarrollo · ensayo · redacción
Françaisvrai ou faux · vrai/fauxréponse courte · texte à lacunesrédaction · dissertation · réponse longue
DeutschRichtig/Falsch · Wahr/FalschKurzantwort · LückentextAufsatz · Essay · Offene Fragen
Portuguêsverdadeiro ou falso · certo ou erradoresposta curta · resposta brevedissertativa · discursiva · redação
Bahasa Indonesiabenar atau salah · benar/salahjawaban singkat · isian singkaturaian · esai

Phương án được tự giữ cố định khi trộn, không cần dấu # (xem mục 3):

Ngôn ngữNội dung phương án
Tiếng ViệtTất cả các phương án trên · Cả hai đáp án trên · Cả A và B · Không có đáp án nào đúng
EnglishAll of the above · None of the above · Both A and B
EspañolTodas las anteriores · Ninguna de las anteriores · Ambas respuestas · A y B
FrançaisToutes les réponses ci-dessus · Aucune de ces réponses · Les deux · A et B
DeutschAlle oben genannten · Keine der Antworten · Beide Antworten · A und B
PortuguêsTodas as anteriores · Nenhuma das anteriores · Ambas as alternativas · A e B
Bahasa IndonesiaSemua jawaban benar · Semua di atas benar · Tidak ada jawaban yang benar · A dan B

Kiểu đề đánh dấu câu bằng #

Đề cũ soạn cho ExamQR không có chữ “Câu …” mà mỗi câu mở đầu bằng dấu # vẫn trộn được, miễn là đề có trên 10 câu. Phương án và đáp án đúng ghi như các mục 1–2. Dòng bắt đầu bằng TL: (lời giải) bị bỏ khi trộn.

Ví dụ trong Word # Kết quả của phép tính 12 × 3 là
A. 32B. 36C. 38D. 42
TL: 12 × 3 = 36
# Thủ đô của Việt Nam là thành phố nào?
A. HuếB. Hà NộiC. Đà NẵngD. TP. Hồ Chí Minh

Trong cùng một đề, nếu đã có “Câu 1:” (hoặc “Question 1:”, “Pregunta 1:”… ở bất kỳ ngôn ngữ nào) thì phần mềm đọc theo từ đó, dấu # lúc đó chỉ có nghĩa giữ cố định phương án.